族談 zú tán · tộc đàm Hán Việt: tộc đàm · Pinyin: zú tán Tổng quan Cấu tạo: 族 (tộc) + 談 (đàm)Pinyinzú tánHán Việttộc đàmCấu tạo族 + 談 · tộc + đàm nghĩa thành phần: tộc + đàm