族譜

zú pǔ tộc phổ

Hán Việt: tộc phổ · Pinyin: zú pǔ

Tổng quan

hồ sơ gia phả | lịch sử gia đình | dòng dõi gia phả。家族或宗族記載本族世系和重要人物事跡的書。

Cấu tạo: (tộc) + (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ sơ gia phả | lịch sử gia đình | dòng dõi gia phả。家族或宗族記載本族世系和重要人物事跡的書。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 記載宗族或家族系統的譜牒。《南齊書.卷五二.文學傳.賈淵傳》:「淵父及淵三世傳學,凡十八州士族譜,合百帙七百餘卷,該究精悉,當世莫比。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记载宗族或家族谱系的书册。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记载宗族或家族谱系的书册。

Eng

  • CC-CEDICT genealogical record|family history|lineage
  • Cihui genealogical record; family history; lineage