族食 zú shí · tộc thực Hán Việt: tộc thực · Pinyin: zú shí Tổng quan Cấu tạo: 族 (tộc) + 食 (thực)Pinyinzú shíHán Việttộc thựcCấu tạo族 + 食 · tộc + thực nghĩa thành phần: tộc + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓与族人宴饮。Tân Hoa Tự Điển 1.谓与族人宴饮。