族鬼

zú guǐ tộc quỷ

Hán Việt: tộc quỷ · Pinyin: zú guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tộc) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时博戏的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时博戏的一种。