旒扆

liú yǐ lưu ỷ

Hán Việt: lưu ỷ · Pinyin: liú yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (ỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借称帝王。旒为帝王的冕旒﹐扆为帝王座位后的屏风﹐故称; 借称帝位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借称帝王。旒为帝王的冕旒﹐扆为帝王座位后的屏风﹐故称。 2.借称帝位。