旒旌

liú jīng lưu tinh

Hán Việt: lưu tinh · Pinyin: liú jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旒旍"; 有垂旒的旌旗; 指铭旌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旒旍"。 2.有垂旒的旌旗。 3.指铭旌。