旒旐 liú zhào · lưu triệu Hán Việt: lưu triệu · Pinyin: liú zhào Tổng quan Cấu tạo: 旒 (lưu) + 旐 (triệu)Pinyinliú zhàoHán Việtlưu triệuCấu tạo旒 + 旐 · lưu + triệu nghĩa thành phần: lưu + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指铭旌。Tân Hoa Tự Điển 1.指铭旌。