旗人

qí rén kì nhân

Hán Việt: kì nhân · Pinyin: qí rén

Tổng quan

người Mãn Châu | người thuộc các kỳ (chỉ tám kỳ Mãn Châu 八旗)

Cấu tạo: (kì) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Mãn Châu | người thuộc các kỳ (chỉ tám kỳ Mãn Châu 八旗)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.清代時,隸屬於八個旗籍的人。 2.滿洲人的統稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指清代编入旗籍的人。特指满族人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指清代编入旗籍的人。特指满族人。

Eng

  • CC-CEDICT Manchu|bannerman (refers to the eight Manchu banners 八旗[Ba1 qi2])
  • Cihui Manchu; bannerman (refers to the eight Manchu banners 八旗)