旗傘

qí sǎn kì tán

Hán Việt: kì tán · Pinyin: qí sǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即旗盖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即旗盖。

Eng

  • Cihui 旗傘 qísǎn n. decorative ceremonial umbrella M:¹bǎ