旗兵

qí bīngkì binh

Hán Việt: kì binh · Pinyin: qí bīng

Tổng quan

lính Mãn Châu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"旗兵"。 2.八旗兵丁。

Cấu tạo: 旗 (kì) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lính Mãn
  • Biên soạn 旗兵 qíbīng n. Qing bannermen M:²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旗兵"。 2.八旗兵丁。

Eng

  • Cihui Manchurian soldier

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵丁 · 兵书 · 兵乱 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力