旗兵
kì binh
Hán Việt: kì binh · Pinyin: qí bīng
Tổng quan
lính Mãn Châu
Nghĩa
Việt
- Cihui lính Mãn Châu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"旗兵"; 八旗兵丁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旗兵"。 2.八旗兵丁。
Eng
- CC-CEDICT Manchurian soldier
- Cihui Manchurian soldier