旗軍 qí jūn · kì quân Hán Việt: kì quân · Pinyin: qí jūn Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 軍 (quân)Pinyinqí jūnHán Việtkì quânCấu tạo旗 + 軍 · kì + quân nghĩa thành phần: kì + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明朝四卫营的官军; 专司漕运的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.明朝四卫营的官军。 2.专司漕运的军队。