旗塔 kì tháp Hán Việt: kì tháp Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 塔 (tháp)Hán Việtkì thápCấu tạo旗 + 塔 · kì + tháp nghĩa thành phần: kì + tháp Nghĩa EngCihui 旗塔 ítǎ n. flag tower M:⁴zuò