旗婦 qí fù · kì phụ Hán Việt: kì phụ · Pinyin: qí fù Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 婦 (phụ)Pinyinqí fùHán Việtkì phụCấu tạo旗 + 婦 · kì + phụ nghĩa thành phần: kì + phụ