旗帳 qí zhàng · kì trướng Hán Việt: kì trướng · Pinyin: qí zhàng Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 帳 (trướng)Pinyinqí zhàngHán Việtkì trướngCấu tạo旗 + 帳 · kì + trướng nghĩa thành phần: kì + trướng