旗幟學 qí zhì xué · kì xí học Hán Việt: kì xí học · Pinyin: qí zhì xué Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 幟 (xí) + 學 (học)Pinyinqí zhì xuéHán Việtkì xí họcCấu tạo旗 + 幟 + 學 · kì + xí + học nghĩa thành phần: kì + xí + học Nghĩa EngCihui vexillology