旗幢

qí chuáng kì tràng

Hán Việt: kì tràng · Pinyin: qí chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旗幢"; 旌旗; 借指战阵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旗幢"。 2.旌旗。 3.借指战阵。