旗旛

qí fān kì phan

Hán Việt: kì phan · Pinyin: qí fān

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (phan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旗幟。《三國演義》第一七回:「只見一隊軍馬,打龍鳳日月旗旛,四斗五方旌幟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旗幡"; 旌旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旗幡"。 2.旌旗。