旗星 qí xīng · kì tinh Hán Việt: kì tinh · Pinyin: qí xīng Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 星 (tinh)Pinyinqí xīngHán Việtkì tinhCấu tạo旗 + 星 · kì + tinh nghĩa thành phần: kì + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。