旗望

qí wàng kì vọng

Hán Việt: kì vọng · Pinyin: qí wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒旗。