旗杆
kì can
Hán Việt: kì can · Pinyin: qí gān
Tổng quan
cột cờ
Nghĩa
Việt
- Cihui cột cờ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 懸旗的高竿。如:「因為下雨了,他們將國旗自旗杆降下。」也作「旗竿」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"旗竿"。
Eng
- CC-CEDICT flagpole
- Cihui flagpole