旗槍

qí qiāng kì thương

Hán Việt: kì thương · Pinyin: qí qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旗鎗"; 旗与枪。战争的工具; 旗杆端; 绿茶名。由带顶芽的小叶制成。茶芽刚刚舒展成叶称旗﹐尚未舒展称枪﹐至二旗则老。参阅宋王得臣《麈史》卷中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旗鎗"。 2.旗与枪。战争的工具。 3.旗杆端。 4.绿茶名。由带顶芽的小叶制成。茶芽刚刚舒展成叶称旗﹐尚未舒展称枪﹐至二旗则老。参阅宋王得臣《麈史》卷中。

Eng

  • Cihui 旗槍 íqiāng n. 1. banners and spears 2. a kind of green tea