旗榜 qí bǎng · kì bảng Hán Việt: kì bảng · Pinyin: qí bǎng Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 榜 (bảng)Pinyinqí bǎngHán Việtkì bảngCấu tạo旗 + 榜 · kì + bảng nghĩa thành phần: kì + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"旗牓"; 指标有名号的旗子与榜文。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旗牓"。 2.指标有名号的旗子与榜文。