旗民

qí mín kì dân

Hán Việt: kì dân · Pinyin: qí mín

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旗人与汉人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旗人与汉人。