旗獲 qí huò · kì hoạch Hán Việt: kì hoạch · Pinyin: qí huò Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 獲 (hoạch)Pinyinqí huòHán Việtkì hoạchCấu tạo旗 + 獲 · kì + hoạch nghĩa thành phần: kì + hoạch