旗田

qí tián kì điền

Hán Việt: kì điền · Pinyin: qí tián

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清朝旗人的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清朝旗人的田地。