旗的 qí de · kì đích Hán Việt: kì đích · Pinyin: qí de Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 的 (đích)Pinyinqí deHán Việtkì đíchCấu tạo旗 + 的 · kì + đích nghĩa thành phần: kì + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言军争的目标。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言军争的目标。