旗站 kì trạm Hán Việt: kì trạm Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 站 (trạm)Hán Việtkì trạmCấu tạo旗 + 站 · kì + trạm nghĩa thành phần: kì + trạm Nghĩa EngCihui 旗站 qízhàn p.w. flag station