旗竿

qí gān kì can

Hán Việt: kì can · Pinyin: qí gān

Tổng quan

cột cờ

Cấu tạo: (kì) + 竿 (can)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột cờ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懸旗的高竿。《三國演義》第七回:「忽一日,狂風驟起,將中軍『帥』字旗竿吹折。」也作「旗杆」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旗竿"; 悬挂旗帜的杆子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旗竿"。 2.悬挂旗帜的杆子。

ja

  • JMdict flagstaff|flagpole|arabis (any plant of genus Arabis, esp. tower mustard, Arabis glabra)|rock cress