旗節 qí jié · kì tiết Hán Việt: kì tiết · Pinyin: qí jié Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 節 (tiết)Pinyinqí jiéHán Việtkì tiếtCấu tạo旗 + 節 · kì + tiết nghĩa thành phần: kì + tiết