旗籍
kì tịch
Hán Việt: kì tịch · Pinyin: qí jí
Tổng quan
hộ tịch Mãn Châu (thời nhà Thanh)
Nghĩa
Việt
- Cihui hộ tịch Mãn Châu (thời nhà Thanh)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 清代時,滿州、蒙古、漢軍各旗旗人的戶籍,稱為「旗籍」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旗人的户籍。亦谓具有旗籍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旗人的户籍。亦谓具有旗籍。
Eng
- CC-CEDICT Manchu household register (during the Qing Dynasty)
- Cihui Manchu household register (during the Qing Dynasty)