旗綢 kì trù Hán Việt: kì trù Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 綢 (trù)Hán Việtkì trùCấu tạo旗 + 綢 · kì + trù nghĩa thành phần: kì + trù Nghĩa EngCihui 旗綢 íchóu n. bunting cloth M:²kuài