旗繩 kì thằng Hán Việt: kì thằng Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 繩 (thằng)Hán Việtkì thằngCấu tạo旗 + 繩 · kì + thằng nghĩa thành phần: kì + thằng Nghĩa EngCihui 旗繩 íshéng n. halyard M:¹tiáo/²gēn