旗腳

qí jiǎo kì cước

Hán Việt: kì cước · Pinyin: qí jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旗脚"; 犹旗尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旗脚"。 2.犹旗尾。