旗裝

qí zhuāng kì trang

Hán Việt: kì trang · Pinyin: qí zhuāng

Tổng quan

trang phục phụ nữ Mãn Thanh

Cấu tạo: (kì) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang phục phụ nữ Mãn Thanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 滿洲人的服裝。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时满族妇女的服装打扮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时满族妇女的服装打扮。

Eng

  • CC-CEDICT Manchu-style clothing
  • Cihui Manchu-style clothing
  • Cihui 旗裝 qízhuāng* n. Manchu women's dress M:²jiàn