旗警 qí jǐng · kì cảnh Hán Việt: kì cảnh · Pinyin: qí jǐng Tổng quan Cấu tạo: 旗 (kì) + 警 (cảnh)Pinyinqí jǐngHán Việtkì cảnhCấu tạo旗 + 警 · kì + cảnh nghĩa thành phần: kì + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旗籍巡警。Tân Hoa Tự Điển 1.旗籍巡警。