旗麾

qí huī kì huy

Hán Việt: kì huy · Pinyin: qí huī

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旗麾"; 将旗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旗麾"。 2.将旗。