旛旗 phan kì Hán Việt: phan kì Tổng quan Cấu tạo: 旛 (phan) + 旗 (kì)Hán Việtphan kìCấu tạo旛 + 旗 · phan + kì nghĩa thành phần: phan + kì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 旗幟。唐.韓愈〈辛卯年雪〉詩:「波濤何飄揚,天風吹旛旂。」