無世 wú shì · vô thế Hán Việt: vô thế · Pinyin: wú shì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 世 (thế)Pinyinwú shìHán Việtvô thếCấu tạo無 + 世 · vô + thế nghĩa thành phần: vô + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无后嗣; 无论任何世代。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无后嗣。 2.无论任何世代。