無兩

wú liǎng vô lưỡng

Hán Việt: vô lưỡng · Pinyin: wú liǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (lưỡng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無雙,獨一無二。《史記.卷五七.絳侯周勃世家》:「君後三歲而侯,侯八歲為將相,持國秉,貴重矣,於人臣無兩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独一无二。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独一无二。

Eng

  • CC-CEDICT unparalleled; matchless; unique
  • Cihui unparalleled; matchless; unique
  • Cihui 無兩 úliǎng v.p. unparalleled; unrivalled; matchless