無乃

wú nǎi vô nãi

Hán Việt: vô nãi · Pinyin: wú nǎi

Tổng quan

phải chăng

Cấu tạo: (vô) + (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phải chăng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"无乃"; 相当于"莫非"﹑"恐怕是",表示委婉测度的语气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"无乃"。 2.相当于"莫非"﹑"恐怕是",表示委婉测度的语气。

Eng

  • Cihui 無乃 wúnǎi f.e. <wr.> Would that not be...?; Is it not...?