無義

wú yì vô nghĩa

Hán Việt: vô nghĩa · Pinyin: wú yì

Tổng quan

không có ý nghĩa | vô nghĩa | vô đạo đức | không chung thủy

Cấu tạo: (vô) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có ý nghĩa | vô nghĩa | vô đạo đức | không chung thủy
  • Cihui vô nghĩa vô nghĩa ☆Không theo đạo phải. Như bất nghĩa — Không thành cái ý gì, khiến không ai hiểu gì.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有公理正道;不讲正义。 2.没有情谊,不讲情谊。参见"无情无义"。

Eng

  • CC-CEDICT without meaning|nonsense|immoral|faithless
  • Cihui without meaning; nonsense; immoral; faithless