無二

wú èr vô nhị

Hán Việt: vô nhị · Pinyin: wú èr

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓没有异心; 独一无二; 没有两样,相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有异心。 2.独一无二。 3.没有两样,相同。

Eng

  • Cihui 無二 ú'èr* v.o. matchless; unique