無雲 wú yún · vô vân Hán Việt: vô vân · Pinyin: wú yún Tổng quan không mây Cấu tạo: 無 (vô) + 雲 (vân)Pinyinwú yúnHán Việtvô vânCấu tạo無 + 雲 · vô + vân nghĩa thành phần: vô + vân Nghĩa ViệtCihui không mâyEngCihui 無雲 úyún v.o. cloudless