無親

wú qīn vô thân

Hán Việt: vô thân · Pinyin: wú qīn

Tổng quan

không quen

Cấu tạo: (vô) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không quen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言没有偏爱; 没有亲近﹑贴心的人; 不近人情;苛刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言没有偏爱。 2.没有亲近﹑贴心的人。 3.不近人情;苛刻。