無人
vô nhân
Hán Việt: vô nhân · Pinyin: wú rén
Tổng quan
không người | không có người ở
Nghĩa
Việt
- Cihui không người | không có người ở
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有人才; 没有人;没人在。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有人才。 2.没有人;没人在。
Eng
- CC-CEDICT unmanned|uninhabited
- Cihui unmanned; uninhabited
ja
- JMdict unmanned|uninhabited|unattended|deserted|shorthandedness