無他

wú tā vô tha

Hán Việt: vô tha · Pinyin: wú tā

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"无它"。亦作"无佗"; 没有别的; 犹无恙;无害; 无二心,专一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"无它"。亦作"无佗"。 2.没有别的。 3.犹无恙;无害。 4.无二心,专一。

Eng

  • Cihui 無他 útā v.o. 1. nothing else; for no other reason than 2. loyal; dedicated 3. in good health; safe