無令

wú lìng vô lệnh

Hán Việt: vô lệnh · Pinyin: wú lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有律令; 不使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有律令。 2.不使。