無作

wú zuò vô tác

Hán Việt: vô tác · Pinyin: wú zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹不使,不让; 不自作,不卖弄; 不发生,不兴起; 犹言无为而治; 佛教语。谓无因缘之造作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹不使,不让。 2.不自作,不卖弄。 3.不发生,不兴起。 4.犹言无为而治。 5.佛教语。谓无因缘之造作。