無偏無黨
vô thiên vô đảng
Hán Việt: vô thiên vô đảng · Pinyin: wú piān wú dǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 偏:不公正;党:偏私。形容处事公正,没有偏向。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不偏私,不阿党。
- Tân Hoa Tự Điển 偏不公正;党偏私。形容处事公正,没有偏向。
Eng
- Cihui 無偏無黨 úpiānwúdǎng f.e. unbiased; impartial