無偏無陂 wú piān wú bēi · vô thiên vô pha Hán Việt: vô thiên vô pha · Pinyin: wú piān wú bēi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 偏 (thiên) + 無 (vô) + 陂 (pha)Pinyinwú piān wú bēiHán Việtvô thiên vô phaCấu tạo無 + 偏 + 無 + 陂 · vô + thiên + vô + pha nghĩa thành phần: vô + thiên + vô + pha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不偏向;不邪曲。Tân Hoa Tự Điển 1.不偏向;不邪曲。